Một góc nhìn Phật giáo về trí tuệ nhân tạo
mot goc nhin
Một góc nhìn Phật giáo về trí tuệ nhân tạo
K. Karimi & M.D. Bryson
Đăng Nguyên
Tóm tắt
Trí tuệ
nhân tạo (AI: artificial Intelligence)
là một lĩnh vực đa ngành kể từ khi ra đời. Trong khi công nghệ luôn đóng vai
trò quan trọng trong sự tiến bộ của các nhà nghiên cứu AI, thì triết học cũng
có tác động lớn đến hướng đi của họ. Trong bài viết này, chúng tôi trình bày một
số quan điểm Phật giáo về giác ngộ mà chúng tôi cho rằng có ý nghĩa quan trọng
đối với việc nghiên cứu AI. Các nhà nghiên cứu AI đã sử dụng tâm trí con người
làm mô hình để xây dựng các hệ thống của họ. Điều này là dĩ nhiên vì tâm trí
con người là thứ thông minh nhất mà chúng ta biết. Chúng tôi chỉ ra rằng niềm
tin Phật giáo tương phản rõ rệt với các phương pháp hiện tại trong AI, bởi vì
trong Phật giáo mục đích tối hậu là chấm dứt tư duy tính toán và lập kế hoạch
(vô tâm), nhờ đó đạt được giác ngộ. Một người giác ngộ không thể hiện những dấu
hiệu mà chúng ta thường gán cho trí thông minh. Người giác ngộ không xem thế giới
bao gồm những thành phần tách rời, không xây dựng mô hình tư duy thích ứng với
quan sát của mình, không phân loại, không lập kế hoạch, và không quan tâm đến
việc hành động của mình có dẫn đến kết quả cụ thể nào hay không (thành công hay
thất bại). Một người giác ngộ do đó không có trí thông minh (thế gian trí, phân
biệt trí) theo cách hiểu thông thường, nhưng vẫn hoạt động phù hợp và tồn tại
trong thế giới. Điều này trái ngược với hướng đi của nhiều nhà nghiên cứu AI,
những người trang bị cho hệ thống của họ các phương pháp phán đoán dựa trên
kinh nghiệm của chính họ, hoặc cho hệ thống học hỏi từ những quan sát trong quá
khứ của nó. Tất cả các hệ thống nhân tạo đều sử dụng một lượng nhỏ thông tin để
đưa ra quyết định của chúng, như vậy phân chia thế giới thành các phần liên
quan và không liên quan. Mặc dù những phương pháp này đã thành công trong việc
phát triển các chương trình và robot hữu ích giúp ích cho cuộc sống của chúng
ta, nhưng chúng dường như mâu thuẫn với điều mà Phật giáo cho là trạng thái tự
nhiên của tâm trí chúng ta.
1. Dẫn nhập
Một trong
những giáo lý chính của Phật giáo là nguyên lý thay đổi vô thường. Phật giáo khẳng định rằng mọi thứ đều
luôn biến đổi không ngừng và không có gì giữ nguyên từ khoảnh khắc này sang khoảnh
khắc khác. Do đó, Phật giáo cho rằng không thể đưa ra các quy tắc và quy định
có thể luôn được áp dụng thành công. Không có quy tắc nào có thể nắm giữ được sự
thay đổi liên tục, và không có từ ngữ nào có thể mô tả đúng thực tại. Bất kỳ
khái niệm nào sớm muộn gì cũng sẽ trở nên vô dụng, bởi vì thực tại không thể được
nắm bắt thành một khái niệm hoặc được diễn đạt bằng lời nói trong bất kỳ ngôn
ngữ nào. Điều tương tự cũng áp dụng cho tâm trí và cái tôi mà chúng ta nhận thức
là "bản ngã" bất biến, thứ xác định chúng ta. Điều này trái với lẽ
thường đối với nhiều người, bởi vì nó hàm ý rằng có cảm xúc nhưng không có người
cảm nhận, và có nhận thức nhưng không có người nhận thức. Như chúng ta sẽ thấy,
các khái niệm của Phật giáo cũng có ý nghĩa đối với các nhà nghiên cứu AI.
Phật giáo
không coi thực tại bao gồm những bộ phận tách rời, mà cho rằng mọi thứ được nối
kết mật thiết với nhau. Do đó, việc chia thực tại thành các bộ phận chắc chắn sẽ
dẫn đến kết quả sai. Tư tưởng này đã được nghiên cứu dưới tiêu đề những hệ thống
hỗn độn (chaotic systems). Một hệ thống hỗn độn là một
hệ thống phức tạp không thể chia thành các bộ phận với sự tương tác hạn chế, có
kiểm soát giữa chúng. Trong một hệ thống như vậy, một thay đổi nhỏ trong đầu
vào có thể dẫn đến những thay đổi lớn và bất ngờ không tương xứng trong đầu ra.
Thời tiết là một hệ thống hỗn độn. Nó thường được mô phỏng bằng cách phân đoạn
tùy ý khu vực quan tâm thành các phần nhỏ hơn và áp dụng các quy tắc đơn giản
cho mỗi phần. Sau đó, các kết quả được kết hợp để tính toán tác động của từng
phần lên các phần khác. Việc ngay cả những siêu máy tính mạnh nhất cũng không
thể đưa ra dự đoán luôn chính xác là một sự thật ai cũng biết. Từ quan điểm Phật
giáo, cũng phù hợp với lẽ thường, không ai có thể dự đoán chính xác thời tiết
trừ khi nó được xem xét như một hệ thống toàn diện. Điều này bao gồm bất cứ thứ
gì có thể ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến thời tiết, chẳng hạn như sự chuyển
động của một người, hay ánh sáng của một ngôi sao xa xôi làm tăng năng lượng của
một vài phân tử không khí vào ban đêm.
Trong bài
viết này, chúng tôi thảo luận về một số hàm ý trong cách nghĩ của Phật giáo về
trí tuệ nhân tạo. Tâm trí con người, ở dạng bình thường, luôn luôn phân đoạn và
mô hình hóa. AI phụ thuộc rất nhiều vào việc bắt chước tâm trí con người để đạt
được nhiều mục đích của nó. Do đó, quan điểm Phật giáo chắc chắn sẽ có những
hàm ý triết học quan trọng đối với người thực hành AI, như được giải thích
trong phần còn lại của bài viết. Phần 2 trình bày tổng quan về những nỗ lực tiến
gần hơn đến việc tạo ra một tâm trí nhân tạo mà nó thể hiện những dấu hiệu
thông minh tương tự như con người. Phần 3 lập luận rằng theo Phật giáo, không
có cách nào để mô phỏng một tâm trí bằng bất kỳ cấu trúc dữ liệu hay bất kỳ lượng
kiến thức nào, đơn giản vì điều này đi ngược lại bản chất của thực tại.
2. Tri thức và sự biểu diễn tri thức
Trong lịch
sử, sự nghiên cứu về AI được chia thành hai nhánh. AI cứng (Hard-AI) liên quan đến việc mô phỏng trí
thông minh ở cấp độ con người, hay một tâm trí nhân tạo, trong khi AI mềm (Soft-AI) liên quan đến việc phát triển
các kỹ thuật để giải quyết các vấn đề hàng ngày giới hạn và đơn giản. Các kỹ
thuật này bao gồm các thuật toán tìm kiếm và các phương pháp biểu diễn dữ liệu,
cùng nhiều kỹ thuật khác. Các mục tiêu của AI cứng chưa đạt được, nhưng nhờ đó,
nhiều ứng dụng máy tính đã được phát triển thành công để hỗ trợ con người trong
công việc của họ. Ngay từ đầu, các nhà nghiên cứu đã nhận thấy rõ rằng để máy
tính giải quyết một vấn đề, nó cần phải có quyền truy cập vào một mô hình biểu diễn
của vấn đề đó. Điều này đòi hỏi việc mã hóa thông tin về thế giới thực và chuyển
đổi nó thành một dạng mà máy tính có thể xử lý được. Điều này dẫn đến vấn đề biểu
diễn và mô hình hóa tri thức.
Vào những
năm 1950, khi AI là một ngành mới và đang phát triển mạnh, nhiều người tin rằng
với định dạng biểu diễn tri thức phù hợp, chúng ta sẽ thành công trong việc tạo
ra một bộ não nhân tạo với trí thông minh ngang tầm con người. Người ta đã dành
nhiều nỗ lực trong những năm tiếp theo để giải quyết vấn đề này. Từ những nỗ lực
này đã xuất hiện Situation Calculus, Semantic Networks, Production Rules,
Scripts, Frames, cùng nhiều thứ khác. Mỗi sơ đồ này đều cố gắng
mô hình hóa thế giới, và sau đó sử dụng mô hình, đơn giản hơn nhiều so với thế
giới thực, để bắt chước một số hành vi thông minh. Mặc dù quá trình mô hình hóa
này có thể (và đã được) sử dụng để giải quyết nhiều vấn đề thực tế, nhưng cho đến
nay nó vẫn chưa thể đạt đến mức độ mô phỏng trí thông minh ở cấp độ con người.
Hầu hết các nhà nghiên cứu hiện nay đều đồng ý rằng không có sơ đồ biểu diễn
tri thức phổ quát nào phù hợp cho tất cả các trường hợp, và mỗi ứng dụng đòi hỏi
sơ đồ đặc biệt riêng của nó.
Vào những
năm 1970, ngày càng nhiều sự chú ý được chuyển hướng sang loại kiến thức mà
nó cần thiết để giải quyết một vấn đề. Điều này dẫn đến sự quan tâm hết mực đối
với các hệ thống chuyên gia (expert systems) mà chúng sử dụng kiến thức
cụ thể về một lĩnh vực hẹp để giải quyết các vấn đề nhất định. Do đó xuất hiện những
hệ thống mà chúng mặc dù có thể vượt trội hơn con người ở một lĩnh vực cụ thể
như chẩn đoán nhiễm trùng máu, nhưng hoàn toàn không thể làm bất cứ điều gì
khác mang tính thông minh. Một làn sóng khác trong trí tuệ nhân tạo cứng (Hard-AI), bắt đầu vào những năm 1980,
đưa ra giả định rằng chìa khóa cho trí thông minh ở cấp độ con người nằm ở kiến
thức tổng quát. Những người ủng hộ trường phái này lập luận rằng điều làm cho
con người vượt trội không chỉ là cấu trúc não bộ của họ (biểu diễn kiến thức)
mà còn là những gì họ biết. Có lẽ nếu chúng ta chỉ cần thêm nhiều thông tin hơn
vào một hệ thống, nó sẽ tiến gần hơn đến việc hành xử như một con người thông
minh. Cyc là một trường hợp điển hình của cách tiếp cận này. Ở nơi dự án này, kiến
thức thông thường được thu thập và xử lý. Các nhà phát triển của nó cung cấp
cho nó loại kiến thức mà mọi con người thu thập được từ kinh nghiệm sống. Sau
đó, họ làm rõ mối quan hệ giữa các kiến thức này, cho phép Cyc bắt đầu tự đưa
ra kết luận đúng và sai. Các kết luận sai sau đó sẽ được loại bỏ để Cyc không lặp
lại chúng. Cyc đã tạo ra nhiều sản phẩm phụ, bao gồm một công cụ suy luận có thể
quản lý các cơ sở kiến thức khổng lồ.
Trong một
nỗ lực xây dựng những robot hữu ích có thể tương tác thành công với một môi trường,
các nhà nghiên cứu đề xuất rằng không cần thiết phải có công cụ biểu diễn dữ liệu
và suy luận.
Những robot phản ứng mà chúng được xây dựng bằng cách sử dụng phương pháp này thì
rất đơn giản và hiệu quả, nhưng khó có thể thích ứng, bởi vì chúng tuân theo một
bộ các quy tắc không bao giờ thay đổi. Theo xu hướng này, kể từ đầu những năm
1990, trí tuệ nhân tạo hiện thân (EAI: embodied
artificial intelligence) đã trở thành một lĩnh vực
nghiên cứu tích cực. Giả định cơ bản trong EAI là trí thông minh chỉ có thể
phát sinh khi tương tác với thế giới bên ngoài, như trong một cơ thể có thể cảm
nhận thế giới thực và phản ứng với các kích thích được cung cấp cho nó.
Việc ra
quyết định là kết quả quan trọng nhất của bất kỳ hệ thống thông minh nào. Điểm
chung giữa tất cả các phương pháp này là chúng sử dụng kiến thức có sẵn, dù
là học được hay được lập trình sẵn, để xác định việc cần làm tiếp theo. Hệ thống
thông minh có thể thay đổi kiến thức mà nó sử dụng để ra quyết định theo thời
gian, nhưng nó vẫn sử dụng thông tin được thu thập trước thời điểm ra quyết định
để lựa chọn hành động mới. Do đó, quyết định được dựa trên thông tin đã cũ. Một
đặc điểm chung khác giữa tất cả các phương pháp trí tuệ nhân tạo là chúng đơn
giản hóa thế giới và coi một số thông tin là hữu ích, một số khác là vô ích. Điều
này chia thực tại thành các phần liên quan và không liên quan.
3. Giác ngộ và hành vi thông minh
Ít nhất một
số trường phái Phật giáo thấy không có vấn đề gì với việc một hệ thống nhân tạo
có ý thức. Khi được hỏi liệu một hệ thống nhân tạo có thể trở nên có ý thức hay
không, Đức Đạt-lai Lạt-ma trả lời có, vì vậy các nhà khoa học
nên cố gắng làm cho các hệ thống có ý thức của mình tốt đẹp nhất có thể!
Nhưng ý
thức không giống với trí thông minh. Trí thông minh luôn được nối kết với tâm
trí và với khái niệm. Giả định chung là rằng chúng ta không thể hiểu được điều
gì đó nếu không khái niệm hóa nó trước. Chúng ta luôn chia nhỏ một vấn đề mà
chúng ta cho là quá phức tạp thành các vấn đề nhỏ hơn, xây dựng một mô hình
trong tâm trí và sau đó sử dụng mô hình đó để giải quyết vấn đề. Vì vậy, nếu
đây là những gì con người chúng ta làm, có lẽ chúng ta có thể lập trình máy móc
của mình làm điều tương tự. Nhưng theo quan điểm Phật giáo, vấn đề là chúng ta không
bao giờ thực sự hiểu thế giới, chính xác là vì chúng ta khái niệm hóa nó và biến
nó thành một mô hình. Phật giáo cho rằng thực tại có thể được quán sát, nhưng
không bao giờ được khái niệm hóa. Nói cách khác, chúng ta có thể nhìn thấy thực
tại của môi trường xung quanh và bản thân mình, nhưng chúng ta không thể mô tả
hoặc trình bày nó theo bất kỳ cách nào. Đây không phải là một quan sát thuần
túy về mặt tâm linh. Công trình đột phá của Kurt Gödel về hệ thống logic đã chỉ
ra rằng bất kỳ hệ thống nào dựa trên các tiền đề đều luôn không hoàn chỉnh. Nói cách khác, có những
định lý đúng trong hệ thống đó, nhưng không bao giờ có thể được chứng minh là
đúng hay sai. Đây là một thuộc tính nội tại và vẫn đúng bất kể chúng ta thay đổi
tiền đề của hệ thống như thế nào. Đây là một thiếu sót rất nghiêm trọng ở nơi một
trong những thành tựu quý giá nhất của nhân loại: luận lý học. Sự bất lực trong
việc nắm bắt toàn bộ sự thật trong một hệ thống luận lý học đã được Roger
Penrose sử dụng làm lập luận chính chống lại khả năng tạo ra một trí óc con người
nhân tạo.
Điều này dường
như vẫn là một vấn đề nhỏ. Ngay cả khi thực tại không bao giờ có thể được khái
niệm hóa và phân tách thành từng phần, chúng ta dường như vẫn đang sống khá tốt
với tư cách là những con người thông minh. Người ta lập luận rằng chúng ta
không thể khiến máy móc của mình làm điều tương tự và mong đợi chúng thể hiện dấu
hiệu đạt được các khả năng của con người như sự sáng tạo. Ví dụ, trường phái mà
Roger Penrose thuộc về tin rằng việc không có sự khái niệm hóa và mô hình hóa
nào có thể nắm bắt được toàn bộ sự thật là đủ để bác bỏ những tuyên bố về việc
bắt chước con người. Luận điểm của chúng tôi, so với đó, thì nhỏ hơn. Chúng tôi
cho rằng ngay cả khi các nhà nghiên cứu có thể tiến rất gần đến việc mô phỏng tâm
trí của con người, kết quả có lẽ sẽ không bao giờ đạt được sự giác ngộ. Điều
này là bởi vì sự giác ngộ không thể đạt được với một trí tuệ thông minh chỉ biết
tính toán và tuân theo các quy tắc.
Trong Phật
giáo, giác ngộ đạt được khi ta từ bỏ mọi nỗ lực khái niệm hóa và xây dựng các mô
hình. Một người giác ngộ sẽ không còn sống trong sai lầm và hoang mang. Những
mô hình lỗi thời và hạn chế đã biến mất, và người đó có thể nhìn thấy toàn bộ
chân lý trong từng khoảnh khắc. Ở giai đoạn này, một người giác ngộ không còn cố
gắng hiểu mọi thứ và mối quan hệ giữa chúng. Một người giác ngộ được cho là nhận
ra rằng vũ trụ là một thể thống nhất, và không có gì và không có mối quan hệ
nào tồn tại đủ lâu để phù hợp với bất kỳ mô hình nào.
Điều này
hoàn toàn trái ngược với các hướng nghiên cứu chính hiện nay trong lĩnh vực AI.
Các nhà nghiên cứu nhận ra rằng nếu một hệ thống muốn hoạt động trong thế giới
thực, nó cần phải có khả năng đối phó với sự thay đổi. Họ liên tục đưa ra những
cách thức mới để biểu diễn sự vật và khái niệm, tìm ra mối quan hệ giữa sự vật
và khái niệm, và cập nhật sự vật và các mối quan hệ khi chúng thay đổi. Khả
năng thích ứng này (khả năng học cách học những điều mới, các khái niệm và mối
quan hệ mà người thiết kế ban đầu không dự đoán được) rất hấp dẫn. Trớ trêu
thay, từ quan điểm Phật giáo, các sơ đồ và thuật toán biểu diễn tri thức mới chắc
chắn sẽ vô dụng, bởi vì chúng chỉ là một cách khác để đóng băng thực tại. Cách
duy nhất để đối phó với bản chất của thực tại (sự thay đổi) là không sử dụng bất
kỳ cấu trúc hay thuật toán nào, mà chỉ cần cảm nhận. Không nên rút ra bất kỳ
quy tắc nào từ kinh nghiệm trong quá khứ bởi vì chúng sẽ tạo ra sự ràng buộc và
ảnh hưởng đến kinh nghiệm trong tương lai. Cũng không nên phân biệt giữa các bộ
phận của một hệ thống, bởi vì điều đó dựa trên giả định sai lầm rằng các bộ phận
riêng lẻ đó tồn tại độc lập với nhau.
Không có
hệ thống lập kế hoạch nào hoạt động bên trong những người giác ngộ. Họ không xem
xét kết quả của hành động và sẽ không kiểm tra xem tất cả các điều kiện tiên
quyết cho hành động của mình đã được đáp ứng hay chưa trước khi thực hiện. Tất
cả những điều này đều đi ngược lại những kiến thức cơ bản nhất trong bất kỳ cuốn
sách nào về trí tuệ nhân tạo. Chúng ta phân tích, học hỏi, phân loại, rút ra
kết luận, lập kế hoạch và thực hiện kế hoạch của mình. Chúng ta cũng đau khổ
khi kế hoạch thất bại, bởi vì chúng ta nhận ra rằng thế giới không phù hợp với
mô hình mà chúng ta có trong tâm trí. Đây chính xác là cách chúng ta kỳ vọng
các hệ thống trí tuệ nhân tạo của mình hoạt động (ngoại trừ việc chúng ta cho rằng
chúng không đau khổ khi kế hoạch thất bại), và đây là cách chúng ta lập trình
cho chúng hoạt động. Vấn đề không chỉ nằm nơi các hệ thống trí tuệ nhân tạo phức
tạp có khả năng học hỏi, mà ngay cả với các chương trình phản xạ rất đơn giản
mà chúng phản ứng với các kích thích bên ngoài bằng một tập hợp các quy tắc được
lập trình sẵn và không thay đổi do người thiết kế hệ thống viết ra.
Việc tuân
theo bất kỳ quy tắc nào bắt nguồn từ kinh nghiệm trong quá khứ (được học một
cách tự động hoặc do nhà phát triển đưa vào) chắc chắn sẽ không phù hợp với thực
tế của thời điểm hiện tại. Nhưng có lẽ hành động ngẫu nhiên mới là chìa khóa, bởi
vì một chuỗi hành động thực sự ngẫu nhiên không bao giờ bị ảnh hưởng bởi quá khứ.
Tính ngẫu nhiên thực sự trong việc lựa chọn những việc cần làm tiếp theo do đó
có thể dẫn đến hành động "đúng". Ở nơi một tác nhân nhân tạo sống
trong một môi trường sự sống nhân tạo sử dụng lựa chọn ngẫu
nhiên để chọn trong số một tập hợp các hành động có thể vì ở đó sinh vật này
không biết bất kỳ quy tắc nào để điều hướng trong miền. Người ta có thể tiếp tục
sử dụng cùng một phương pháp ngẫu nhiên, ngay cả sau khi miền nhân tạo đã được
khám phá, thay vì rút ra các quy tắc từ các quan sát trong quá khứ. Cách tiếp cận
này khá trái ngược với hầu hết các tư duy lý tính, bởi vì tính ngẫu nhiên thường
được coi là trung lập và vô mục đích, và do đó không mong muốn. Tuy nhiên, tính
trung lập và vô mục đích là một trong những nền tảng của tư tưởng Phật giáo.
4. Lời kết
Việc tạo
ra một tâm trí con người nhân tạo dường như là mục tiêu tối hậu của trí tuệ
nhân tạo. Phương pháp phổ biến là các nhà nghiên cứu đưa ra các cấu trúc dữ liệu
và thuật toán mà họ dự đoán sẽ giải quyết một loạt vấn đề. Phương pháp này đã rất
thành công trong việc giải quyết nhiều vấn đề thường nhật và chắc chắn sẽ mang
lại nhiều thành quả hơn nữa bất kể động cơ của chúng ta khi tạo ra chúng là gì.
Phật giáo
cho rằng thực tại không thể được nắm bắt bởi bất kỳ bộ tập hợp quy tắc nào.
Quan điểm này được ủng hộ bởi các kết quả đã được chứng minh bởi Kurt Gödel, điều
đã được nhiều người sử dụng để dự đoán rằng những nỗ lực của những người muốn
xây dựng một tâm trí con người nhân tạo sẽ thất bại. Đối với một Phật tử, chúng
ta thực sự có thể tái tạo một tâm trí con người khi chúng ta có thể trao cho nó
khả năng không chỉ suy nghĩ mà còn đạt được giác ngộ. Phật giáo cho rằng điều
này là không thể với bất kỳ hình thức khái niệm hóa nào. Nếu chúng ta không thể
mô phỏng thế giới bên ngoài, thu thập thông tin từ quan sát, lập kế hoạch để đạt
được mục tiêu hoặc xác minh sự thành công của hành động, thì không rõ làm thế
nào chúng ta điều chỉnh cách tiếp cận hiện tại trong việc phát triển hệ thống AI
để phù hợp với sự giác ngộ.
Liệu có
bài học nào ở đây dành cho các nhà khoa học máy tính? Điều đó phụ thuộc vào loại
tâm trí mà chúng ta muốn sao chép. Mặc dù chúng ta không mong đợi mọi người từ
bỏ những nỗ lực của họ trong lĩnh vực khoa học máy tính truyền thống vì quan điểm
Phật giáo, nhưng chúng ta hy vọng họ sẽ xem xét chúng như một điều đáng suy ngẫm.
Tài liệu tham khảo
Brooks,
R.A., “Intelligence without Representation”, Artificial Intelligence Journal (47), 1991.
Casti,
J.L., Complexification, Harper
Perennial, 1994.
The Dalai
Lama and Cutler, H.C., The Art of
Happiness: A Handbook For Living, Riverhead Books, 1998.
Dawson,
J.W., Logical Dilemmas: The Life and Work
of Kurt Gödel, A K Peters Ltd, 1997.
Franklin,
S., “Autonomous Agents as Embodied AI”, Cybernetics
and Systems 28 (6), 1997.
Hagen,
S., Buddhism Plain & Simple,
Broadway Books, 1999.
Karimi,
K. and Hamilton, H. J., “Finding Temporal Relations: Causal Bayesian Networks
vs. C4.5”, The 12th International
Symposium on Methodologies for Intelligent Systems (ISMIS'2000), Charlotte,
North Carolina, October 2000.
Lenat, D.
B., “Cyc: A Large-Scale Investment in Knowledge Infrastructure”, Communications of the ACM 38, no. 11,
November 1995.
Levy, S.,
Artificial Life: A Quest for a New
Creation, Pantheon Books, 1992.
Penrose,
R., Shadows of the Mind: A Search for the
Missing Science of Consciousness, Oxford University Press, 1996.
Penrose,
R., Shimony, A., Cartwright, N., Hawking, S., The Small, The Large, and the Human Mind, Cambridge University Press,
1999.
Russel,
S. and Norvig, P., Artificial
Intelligence: A Modern Approach, Prentice Hall, 1995.
Watts,
A., Buddhism: The Religion of No-Religion,
Writers Club Press, 1999.
Nguồn: academia.edu