Sự phổ biến các câu chuyện Phật giáo về hiếu ở Trung Quốc

su pho bien

Sự phổ biến các câu chuyện Phật giáo về hiếu ở Trung Quốc

Giáo sư Quảng Hưng[1] - Nguyễn Đăng dịch

1. Dẫn nhập


Nho giáo như được thấy trong Hiếu kinh (孝經) mà ở đó nói rằng: “Thân thể, da tóc của chúng ta đều nhận từ cha mẹ, không dám tự ý hủy hoại. Đó là khởi đầu của hiếu đạo”. Tình hình này được phản ánh trong Mâu Tử lý hoặc luận (牟子理惑論), một tác phẩm được viết vào thế kỷ II CN để bác bỏ những lời chỉ trích đó[2]. Một trở lực khác đối với Phật giáo vào thời nhà Hán là việc Nho giáo trở thành hệ tư tưởng thống trị của xã hội Trung Quốc vào thời kỳ này. Tư tưởng lấy hiếu trị thiên hạ (以孝治天下) được hình thành và thực hiện vào triều đại này và tiếp tục mãi cho đến khi kết thúc chế độ phong kiến vào thế kỷ XIX, bởi vì lòng trung thành với hoàng đế cũng được coi là một phần của thực hành hiếu đạo. Các Phật tử Trung Quốc đã nỗ lực rất nhiều để phản bác những lời chỉ trích như vậy cả về lý thuyết lẫn thực tiễn. Kết quả là, Phật giáo cuối cùng đã được xã hội Trung Quốc chấp nhận như một tôn giáo cũng dạy về hiếu đạo. Điều này đã khiến một số học giả Phật giáo như Kenneth Ch’en cho rằng hiếu đạo giữ một vị trí đặc biệt trong Phật giáo Trung Quốc[3]. Trên thực tế, như tôi đã thảo luận ở nơi khác, Phật giáo sơ kỳ cũng dạy về thực hành hiếu đạo[4], và các Phật tử Trung Quốc đã sử dụng lời dạy này để phản bác những chỉ trích của Nho giáo, thậm chí còn lập luận rằng khái niệm và thực hành hiếu đạo của Phật giáo vượt trội hơn so với Nho giáo. Tuy nhiên, như Giáo sư Chung-Ying Cheng đã chỉ ra trong những bình luận của mình, sự không tương thích giữa các khái niệm và thực hành hiếu đạo của Nho giáo và Phật giáo không bao giờ được giải quyết vì chúng là hai quan điểm triết học khác nhau về cuộc sống[5].

Ở nơi tranh luận lý thuyết, các Phật tử Trung Quốc đã đáp trả những lời chỉ trích bằng cách: (1) Dịch và đề cập các bản kinh Đức Phật dạy về hiếu; (2) Viết các phản luận về những cáo buộc bất hiếu, chẳng hạn như Mâu Tử lý hoặc luậnHiếu luận(孝論; (3) Giải thích các giới luật Phật giáo tương đương với khái niệm hiếu của Nho giáo[6]. Về phương diện thực tiễn, họ đã đáp trả bằng cách: (1) Biên soạn các kinh sách, chẳng hạn như Phụ mẫu ân trọng kinh (父母恩重經); (2) Phổ biến những câu chuyện dạy về lòng hiếu thảo như Bồ-tát Thiểm Tử kinh (菩薩睒子經) và Vu lan bồn kinh (盂蘭盆經) thông qua các bài giảng trước công chúng, tranh minh họa được gọi là biến tướng (變相) hoặc tranh vẽ trên tường và lụa[7], và Lễ hội Vu lan bồn hàng năm, v.v[8]. Ba cách thức đầu là những cách thức đối phó với sự chỉ trích mang tính học thuật, trong khi hai cách sau là những cách đối phó phổ biến của giới Phật tử Trung Quốc bình thường. Trong bài viết này, tôi sẽ tập trung vào việc phổ biến những câu chuyện Phật giáo về hiếu đạo.

Việc phổ biến các câu chuyện Phật giáo liên quan đến hiếu đạo như Bồ-tát Thiểm Tử kinh, Vu lan bồn kinhPhụ mẫu ân trọng kinh trong dân chúng ở xã hội Trung Quốc diễn ra bằng nhiều cách khác nhau, như thuyết giảng trước công chúng và trong các ngôi chùa, tranh tường và tranh hang động trong các ngôi chùa như Đôn Hoàng, chạm khắc đá ở Đại Túc và Sơn Đông, sao chép và in ấn kinh, kịch Mục-liên cứu mẹ và các bảo quyển (quyển kinh quý) về Địa Tạng và Quán Âm, v.v.

2. Thiết lập lễ hội Phật giáo

Có nhiều cách khác nhau để phổ biến các câu chuyện Phật giáo dạy về hiếu đạo. Cách đầu tiên và cũng là cách thành công nhất là thiết lập một lễ hội Phật giáo với tên gọi Lễ hội Vu lan bồn (盂蘭盆會), theo Phật thuyết Vu lan bồn kinh (說盂蘭盆經) do Đàm-vô-sấm (Dharmarakṣa) dịch vào thế kỷ III CN[9]. Lễ hội này được tổ chức theo kinh Vu lan bồn, trong đó có câu chuyện về Tôn giả Mục-kiền-liên đã cứu mẹ mình ra khỏi địa ngục nhờ công đức cúng dường cho các Tỳ-kheo vào ngày 15 tháng 7 âm lịch, ngày kết thúc mùa An cư kiết hạ. Người Trung Quốc tổ chức lễ hội này cùng với việc thờ cúng tổ tiên, vì vậy nó được xem như một việc làm hiếu thảo. Và lễ hội này vẫn được tổ chức trong cộng đồng người Hoa ở Trung Quốc đại lục và trong cộng đồng người Hoa ở nước ngoài cho đến ngày nay. Lễ hội này phổ biến đến mức nó còn ảnh hưởng đến Đạo giáo, đưa đến việc thiết lập lễ hội Trung Nguyên (中元) được tổ chức vào cùng ngày.

Người ta cho rằng lễ hội này được khởi xướng bởi vua Lương Vũ Đế (464 - 549) bởi vì trong Phật Tổ thông ký (罛祖統紀) do Chí Khánh (志磬) viết vào năm 1269 có nói rằng, Lương Vũ Đế đã cúng dường cho các Tăng sĩ tại chùa Đồng Thái (同泰) vào năm 538[10]. Nhưng theo Vu lan bồn kinh sớ hiếu hành sao (盂蘭盆經疏孝衡鈔) do Ngộ Vinh (遇榮) viết vào thời Tống (960-1279), vị hoàng đế đầu tiên của Nam Tề (479-502) thường cúng dường cho các Tăng sĩ ở những ngôi chùa khác nhau vào ngày 15 tháng 7 âm lịch[11]. Ngay cả Nhan thị gia huấn (顏氏家訓) được biên soạn ở Bắc Tề (550-577) cũng chứa đựng những lời khuyên cho các thế hệ tương lai của họ về việc cúng dường cho các Tăng sĩ vào ngày 15 tháng 7 âm lịch như một cách để báo hiếu tổ tiên. Như vậy, điều này cho thấy rằng Lễ hội Vu lan bồn đã rất phổ biến trước triều đại nhà Lương đến nỗi cuốn sách không thuộc Phật giáo Nhan thị gia huấn thậm chí còn có một mục về lễ hội này trong sách. Việc đề cập đến Lễ hội Vu lan bồn trong Nhan thị gia huấn cũng được đề cập trong Vu lan bồn kinh sớ hiếu hành sao của Ngộ Vinh[12].

Lễ hội Vu lan bồn có mối liên hệ mật thiết với Lễ Kaṭhina, được tổ chức vào cuối mùa An cư kiết hạ (Vassa) hàng năm bằng cách cúng dường thức ăn và y áo cho chư Tăng. Mùa An cư kiết hạ bắt đầu từ thời Đức Phật và vẫn tiếp tục cho đến ngày nay ở các nước Phật giáo Theravāda như Sri Lanka, Thái Lan và Myanmar, v.v. Kinh Phật thuyết Vu lan bồn nói rằng ngày 15 tháng 7 âm lịch là ngày Lễ Kaṭhina. Kinh này viết rằng:

Những ai cúng dường cho các Tỳ-kheo sau kỳ an cư sẽ giúp cha mẹ hiện tại, cha mẹ bảy đời trước và lục thân quyến thuộc được giải thoát khỏi khổ đau của ba cõi luân hồi (địa ngục, ngạ quỷ và súc sinh), ngay khi ấy họ được giải thoát, thức ăn và y phục tự nhiên đầy đủ. Nếu cha mẹ hiện còn sống thì được hưởng phước vui suốt một trăm năm. Nếu cha mẹ đã quá vãng, thì cùng với cha mẹ bảy đời, sẽ được sinh lên cõi trời, hóa sinh một cách tự tại, nhập vào trong ánh sáng của hoa trời (入天華光) và hưởng vô lượng niềm vui.

Vì vậy, lễ này được giới thiệu cùng với các thực hành Phật giáo khác ngay từ buổi đầu. Việc cúng dường cho chư Tăng vào ngày này có thể bắt đầu khá sớm.

Câu chuyện Mục-kiền-liên cứu mẹ trở nên vô cùng phổ biến trong xã hội Trung Quốc thời nhà Đường. Lễ hội Vu lan bồn trở thành một sự kiện quốc gia thời nhà Đường và được tổ chức hàng năm với sự tham gia của hoàng gia và triều đình, thậm chí triều đình còn cung cấp bát Vu lan để cúng dường trong các ngôi chùa[13]. Lễ hội này trở thành một lễ hội phổ biến được tất cả người dân Trung Quốc tổ chức bất kể họ có phải là Phật tử hay không vì nó nhấn mạnh đến việc hiếu kính cha mẹ. Kinh Vu lan bồn thậm chí còn được viết lại thành Giảng kinh văn (講經文) - một dạng văn bản phổ biến được tìm thấy trong hang động Đôn Hoàn. Nội dung kinh này được thuyết giảng trong các ngôi chùa, đồng thời cũng được chuyển thể thành các vở kịch để trình diễn trong các dịp Lễ Vu lan.

3. Các biến văn và các bài thuyết giảng trước công chúng

Trong các hang động Đôn Hoàng, người ta tìm thấy nhiều bản biến văn (變文), đó là những văn bản được viết dựa trên kinh điển Phật giáo nhằm mục đích thuyết giảng và truyền bá giáo lý Phật giáo. Nhiều trong số những bản biến văn này có liên quan đến chủ đề hiếu như Mục-liên biến văn (目連變文), Phụ mẫu ân trọng kinh (父母恩重經), Thập ân đức (十恩德), Thập chủng duyên (十種緣) (một tiêu đề khác là Phụ mẫu ân trọng tán/父母恩重贊) và Hiếu thuận lạc (孝順樂). Những bản văn này giống nhau về nội dung và cũng là bản văn giảng luận về kinh Vu lan bồn (盂蘭盆經講經文), v.v. Những bản biến văn được tìm thấy ở Đôn Hoàng này cho thấy nỗ lực to lớn của các Phật tử thời xưa nhằm truyền bá lời dạy của Phật giáo về lòng hiếu thảo. Chúng được sử dụng làm tài liệu giảng dạy cho quần chúng trong các ngôi chùa thời nhà Đường. Nhưng loại hình văn học này đã chấm dứt vào thời nhà Tống.

Tuy nhiên, các bài giảng cho người bình dân (俗講) có thể bắt nguồn từ thời Nam Bắc triều với mục đích giáo dục đạo đức cho dân chúng. Theo tác phẩm Đường đại tục giảng khảo (唐代俗講考) của Hướng Đạt (向達)[14], điều này trở nên khá phổ biến vào thời nhà Đường. Vị Tăng người Nhật Viên Nhân (圓仁) đã viết trong nhật ký của mình rằng vào năm 841, có bảy ngôi chùa ở Trường An đã tổ chức các buổi thuyết giảng cho quần chúng nguyên một tháng, bắt đầu từ ngày 15 tháng Giêng và kết thúc vào ngày 15 tháng Hai[15]. Có các vị Tăng tên là Hải Ngạn (海岸), Thể Hư (體虛) và Văn Tự (文漵). Văn Tự được cho là một giảng sư nổi tiếng. Mỗi khi ông thuyết giảng, người dân từ mọi tầng lớp xã hội đều đến nghe. Viên Nhân đã nhiều lần nhắc đến tên Văn Tự cùng với những bài giảng nổi tiếng trong cuốn sách của mình. Cái tên Văn Tự cũng được nhắc đến như là vị giảng sư nổi tiếng nhất trong các ghi chép khác, chẳng hạn như Nhân thoại lục (因話錄) của Triệu Lân (趙鱗)[16]. Theo Thái bình quảng ký (太平廣記), có một bài hát tên là Văn Tự tử (文漵子) được mô phỏng theo vị giảng sư nổi tiếng Văn Tự[17]. Mặc dù chúng tôi không có tài liệu nào cho thấy Văn Tự đã thuyết giảng các bài biến văn chủ đề hiếu, nhưng chúng tôi tìm thấy ở Đôn Hoàng chín bản sao của Mục-liên biến văn (目連變文), hai bản sao của Phụ mẫu ân trọng kinh giảng kinh văn (父母恩重經講經文) nằm trong danh sách 55 bài biến văn ở phần phụ lục của bài viết của Hướng Đạt. Điều này cho thấy sự phổ biến của những bài giảng liên quan đến lòng hiếu thảo vào thời nhà Đường.

4. Tranh minh họa kinh điển trên tường, lụa và đá

Những bức tranh minh họa kinh điển, được gọi là biến tướng (變相) hay tranh dùng để giảng dạy Phật giáo cho dân thường, được tìm thấy ở Đôn Hoàng và các nơi khác ở Trung Quốc, hầu hết được vẽ vào thời nhà Đường và nhà Tống. Hiếu đạo là một trong những chủ đề phổ biến trong những bức tranh minh họa này. Có sáu bức tranh minh họa kinh Phụ mẫu ân trọng được tìm thấy ở Đôn Hoàng, bốn bức là tranh tường trong các hang động số 156, 170, 238 và 449, và hai bức là tranh lụa được lưu giữ tại các bảo tàng của Anh và Cam Túc. Chủ đề trung tâm trong những bức tranh minh họa này là lời thuyết pháp của Đức Phật, và nội dung của kinh Phụ mẫu ân trọng được vẽ xung quanh hình tượng Đức Phật ở trung tâm. Theo nghiên cứu của Tôn Tu Thân (孫修身), các hình minh họa trong những hang động này là mô tả về phiên bản ban đầu của kinh Phụ mẫu ân trọng mà không có mười loại ân được thêm vào bản kinh về sau như tôi đã thảo luận trong các nghiên cứu trước đây của mình[18]. Các hình minh họa trong hang động 156 và 170 được thực hiện vào đầu hoặc giữa thời nhà Đường, các hình minh họa trong hang 238 được thực hiện vào cuối thời nhà Đường và hang 449 vào thời Ngũ đại. Các hình minh họa bằng lụa của kinh Phụ mẫu ân trọng trong cả bảo tàng Anh và Cam Túc đều được thực hiện vào thời Ngũ đại. Ngoài ra, các hình minh họa khắc đá của kinh Phụ mẫu ân trọng cũng được tìm thấy trong các hang động Đại Túc ở Tứ Xuyên, Tây Nam Trung Quốc. Những hình minh họa khắc đá này mô tả chi tiết về mười ân, điều không tìm thấy trong các hang động Đôn Hoàng. Theo nghiên cứu của Hồ Hòa Văn (胡和文), những hình khắc đá ở Đại Túc này được thực hiện vào năm 927 theo yêu cầu của Thiền sư Từ Giác (禪師慈覺)[19]. Gần đây, văn bản của kinh Phụ mẫu ân trọng được khắc trên bia đá cũng được tìm thấy ở Phòng Sơn (房山), Bắc Kinh và tỉnh Sơn Đông. Ở Đại Túc, Tứ Xuyên, chúng ta tìm thấy các hình minh họa của Đại phương tiện Phật báo ân kinh biến đồ (大方便佛報恩經變圖) có nội dung tương tự như kinh Phụ mẫu ân trọng.

5. Sao chép, in ấn và truyền bá kinh điển

Các kinh sách Phật giáo liên quan đến chủ đề hiếu khá phổ biến trong quần chúng Phật tử. Chúng ta tìm thấy nhiều bản sao chép tay của kinh Phụ mẫu ân trọng trong các hang động Đôn Hoàng. Theo Mã Thế Trường (馬世長), có hơn 60 bản sao chép tay kinh Phụ mẫu ân trọng được tìm thấy trong các thư viện ở Bắc Kinh, Paris và London[20]. Bản kinh này thậm chí đã được truyền sang Hàn Quốc và Nhật Bản và được lưu hành rộng rãi ở đó. Sau khi công nghệ in ấn được phát minh, việc in ấn kinh điển Phật giáo trở thành một trong những sự kiện quốc gia ở Trung Quốc. Vì vậy, kinh Phụ mẫu ân trọng đã được in ấn dễ dàng để phân phối rộng rãi. Ngày nay, tiêu đề của bản kinh này là Phật thuyết phụ mẫu ân trọng nan báo kinh (說父母恩重難報經), là sự kết hợp giữa kinh Phụ mẫu nan báo được An Thế Cao dịch vào thời nhà Hán và kinh Phụ mẫu ân trọng, có lẽ được sáng tác vào đầu thời nhà Đường. Bản kinh này vẫn được in đi in lại nhiều lần để phát miễn phí cho dân chúng trong các ngôi chùa Trung Quốc cho đến ngày nay. Các kinh điển khác về chủ đề hiếu như kinh Vu lan cũng đã được sao chép và in trong các ngôi chùa để phát miễn phí.

6. Kịch Mục-liên

Câu chuyện Mục-liên cứu mẹ là một chủ đề thích hợp để dạy về lòng hiếu thảo và nó đã trở nên phổ biến ở Trung Quốc từ thời Nam Bắc triều thông qua Lễ hội Vu lan bồn như chúng ta đã thảo luận ở trước. Ghi chép sớm nhất về kịch Mục-liên được tìm thấy trong tác phẩm Đông kinh mộng hoa lục (東京夢華錄) của Mạnh Nguyên Lão  (孟元老) thời Tống, ở đó nói rằng trong Lễ hội Vu lan bồn, kịch Mục-liên được trình diễn trên sân khấu từ ngày 7 đến ngày 15 tháng 7 âm lịch và rất nhiều người đã đến xem. Sau đó, vào thời Minh, Trịnh Chi Trân (鄭之珍) đã biên soạn Mục-liên cứu mẫu hành hiếu hý văn (目連救母行孝戲文). Trịnh Chi Trân đã mở rộng vở kịch bằng cách bổ sung nhiều chi tiết từ các nguồn khác nhau như truyện dân gian, Tây du ký và các tác phẩm khác. Như vậy, nó trở thành một kịch bản dài gồm 104 phần. Theo cuốn Đồng hương chuế bút (鄉贅筆) của Đồng Hàm (董含), vào năm 1684, hoàng đế Khang Hy (康熙) đã ra lệnh dùng một nghìn đồng vàng để dựng sân khấu ở cổng sau cung điện biểu diễn kịch Mục-liên truyện kỳ (目連傳奇). Trương Đại (張岱, 1597-1679) trong tác phẩm Đào am mộng ức (陶庵夢憶), phần về kịch Mục-liên (目連戲), đã mô tả đầy đủ ý nghĩa của vở kịch được biểu diễn trong xã hội. Nó đã thu hút một lượng lớn khán giả đến xem. Vào thời nhà Thanh, Trương Triệu (張照) đã biên soạn vở kịch Khuyến thiện kim thoa (勸善金科) và đưa lên sân khấu. Vở kịch này gồm 240 phần, là vở kịch dài nhất trong lịch sử Trung Quốc. Phần mở đầu có ghi rằng vở kịch dựa trên truyện Mục-liên (目連記) trích từ kinh Vu lan của Phật giáo. Mục đích là để khuyến khích lòng hiếu thảo và sự trung thành. Ngày nay, kịch Mục-liên vẫn là một vở kịch được yêu thích ở vùng nông thôn Trung Quốc. Nó trở thành một "hóa thạch sống" trong lịch sử kịch nghệ Trung Quốc và giữ một vị trí quan trọng.

7. Các bảo quyền (寶卷)

Các biến văn được phát triển vào thời nhà Đường đã bị cấm vào thời nhà Tống, nhưng chúng lại phát triển ở vùng nông thôn và trở thành các bảo quyển vào thời nhà Tống. Tuy nhiên, một số học giả không đồng ý với nhận định này. Bảo quyển khá giống với biến văn và chúng truyền bá giáo lý Phật giáo về nghiệp và hiếu thảo bằng cách đọc tụng. Bảo quyển sớm nhất là Mục-liên cứu mẫu xuất ly địa ngục thăng thiên bảo quyển (目連救母出離地獄升天寶卷), còn được gọi là Mục-liên bảo quyển (目連寶卷) hay Sinh thiên bảo quyển (生天寶卷). Cuộn kinh hiện đang được lưu giữ tại Thư viện Bắc Kinh và theo câu giải thích tiêu đề ở cuối, nó được viết vào năm 1372[21]. Kết thúc, văn bản viết: “(Chúng tôi) khuyên thế hệ mai sau hãy học hỏi Mục-liên về lòng hiếu thảo và vâng lời cha mẹ, tìm kiếm thiện hữu tri thức, trì niệm danh hiệu Phật A Di Đà và ăn chay với mục đích chấm dứt vòng luân hồi sinh tử bằng cách tu tập và đền đáp thâm ân của cha mẹ”. Chúng ta tìm thấy ở Đôn Hoàng hai bản biến văn, Mục-liên duyên khởi (目連緣起) Đại Mục-kiền-liên minh gian cứu mẫu biến văntịnh đồ(大目乾連冥間救母變文 [並圖]). Bảo quyển về Mục-liên có mối liên hệ mật thiết với các văn bản này và có thể được coi là sự phát triển tiếp theo từ chúng.

Các bảo quyển đạt đến đỉnh cao mới vào thời nhà Minh và nhiều tôn giáo mới lấy tài liệu từ kinh Phật đã phát triển các bảo quyển của riêng mình. Các hoàng đế nhà Thanh đã kiểm soát sự phát triển của các bảo quyển bằng cách cấm các tín ngưỡng dân gian, nhưng nó vẫn hoạt động ngầm và tiếp tục tồn tại vì người dân thường tin rằng họ sẽ có được công đức bằng cách sao chép các cuộn kinh. Ngày nay, chúng ta tìm thấy các bảo quyển như Địa Tạng bảo quyển (地藏寶卷), Hương Sơn bảo quyển (香山寶卷), Quán Âm bảo quyển (觀音寶卷) và Dược Sư bổn nguyện công đức bảo quyển (藥師本願功德寶卷), tất cả đều dạy về lòng hiếu thảo.

8. Kết luận

Từ khảo sát ở trước, chúng ta có thể thấy rằng Phật tử Trung Quốc đã nỗ lực rất lớn trong việc truyền bá giáo lý về hiếu của Phật giáo thông qua việc tổ chức Lễ hội Vu lan bồn, các bài thuyết giảng trươc công chúng, tranh minh họa trên tường và hang động, in sách, diễn kịch, sáng tác bảo quyển, v.v., để đáp trả những lời chỉ trích của người Trung Quốc cho rằng các Phật tử không chú trọng vào hiếu. Họ đã tiếp nhận tài liệu từ kinh điển Phật giáo và cũng tiếp nhận từ tư tưởng và giáo lý Nho giáo. Những nỗ lực này bắt đầu từ thời nhà Hán và tiếp tục cho đến thời nhà Minh và nhà Thanh. Kết quả là, Phật giáo được biết đến như một tôn giáo dạy về lòng hiếu thảo ở Trung Quốc.

Nguồn: Journal of the Centre for Buddhist Studies, Sri Lanka, tập 8, tr.129-137.



[1] Guangxing (廣興), Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Phật học, Đại học Hồng Kông.

[2] John P. Keenan đã dịch sang Anh ngữ và nghiên cứu văn bản này: How Master Mou Removes Our Doubts: A Reader-response Study and Translation of the Mou-tzu Li huo lun, (Albany: State University of New York Press, 1994).

[3] Ch’en, Kenneth K.S., “Filial Piety in Chinese Buddhism”, Harvard Journal of Asiatic Studies, 28 (1968) 81-97.

[4] “Filial Piety in Early Buddhism”, Journal of Buddhist Ethics, 12 (2005) 82-106.

[5] Giáo sư Chung-Ying Cheng đã chỉ ra điều này trong một bình luận về bài viết của tôi “A Buddhist-Confucian Controversy on Filial Piety”, Journal of Chinese Philosophy, 37:2 (June 2010), 248-260.

[6] Tôi đã thảo luận vấn đề này trong “Xiao ming wei jie: zhonguoren dui fojiao xiaodaoguan de fazhan” (Hiếu được gọi là giới: Sự phát triển của khái niệm hiếu trong Phật giáo Trung Quốc), Fojiao yu Zhongguo Chuantongwenhua: Yang Zangwen xiansheng qishi zhi shoujing jinian lunwenji (Phật giáo và văn hóa truyền thống Trung Quốc: Kỷ niệm 70 năm ngày sinh của Giáo sư Yang Zengwen), Huang Xianian và Ji Huachuan biên tập, (Beijing: Zhongguo shehui kexue chubanshe, 2009), 181-202.

[7] Có rất bản văn thuyết giảng công cộng và tranh minh họa liên quan đến hiếu được tìm thấy ở Đôn Hoàng và các hang động khác ở Trung Quốc.

[8] Để biết chi tiết hơn về lễ hội này, xem The Ghost Festival in Medieval China của Stephen F. Teiser (Princeton: Princeton University Press, 1988).

[9] Ibid.

[10] CBETA, T 49, no.2035, p.351, a26-29.

[11] CBETA, T 21, no.375, p.520, a18-21// Z1:94, p.375, d12-15// R94, p.750, b12-15.

[12] Ibid.

[13] Teiser, ibid., 77-82.

[14] Xiang Da 向達《唐代長安與西域文明》(河北教育出版社, 2002), 286-327.

[15] Bai Wenhua 白化文等《入唐求法巡禮行記校注》(石家莊:花山文藝出版社, 1992), 369.

[16] Văn Từ (文漵) được đề cập như một vị giảng sư nổi tiếng ở chương 3.

[17] Trích từ Xiang Da, 291.

[18] Sun Xiusheng 孫修身〈大足寶頂與敦煌莫高窟佛說父母恩重經變相的比較研究〉 (《敦煌研究》1997 年第1), 60-61. Guang Xing, “A Study of the Apocryphal Sutra: Fumu Enzhong Jing”, International Journal of Buddhist Thought and Culture, vol.11 (2008), 105-146.

[19] Trích từ Sun Xiusheng, 58.

[20] Ma Shichang, “Fumu Enzhong Jing xianben yu bianxiang” (《父母恩重經》寫本與變相), trong Zhongguo fojiao shiku kaogu wenji《中國佛教石窟考古文集》(Taiwan: Jue Feng Buddhist Art & Culture Foundation, 2001), 467-80.

[21] 車錫倫〈佛教與中國寶卷()(《圓光佛學學報》第四期, 1999.12, 293-323), 312.

Chia sẻ: facebooktwittergoogle